Ngũ Cốc là gì? Các loại ngũ cốc tốt cho sức khỏe

Ngũ cốc là gì?

Ngũ cốc nguyên hạt là nguồn thực phẩm dồi dào chất xơ có lợi cho sức khỏe, giàu vitamin nhóm B, Cung cấp carbohydrate phức (phân giải đường chậm) giúp giữ ổn định đường huyết giảm nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường, hỗ trợ tiêu hóa, bảo vệ tim mạch, giảm cholesterol.

Các loại ngũ cốc tốt cho sức khỏe

  1. AMARANTH
  2. QUINOA
  3. Lúa Mì SPENTA
  4. Gạo
  5. Lúa Mí Tấm
  6. Yến Mạch
  7. Lúa Mạch Đen
  8. Đại Mạch
  9. Kiều Mạch

AMARANTH

amaranth

Công dụng: Bảo vệ tim.

Thường xuyên ăn hạt (hoặc tinh dầu) amaranth có thể giúp giảm huyết áp, giảm cholesterol “xấu” (LDL) và cải thiện hệ miễn dịch.

Kích thích tái tạo & tăng trưởng mô.

Hạt amaranth là nguồn dồi dào axít amin, đặc biệt là lysine, một loại axit amin thiết yếu ít thấy trong các loại ngũ cốc và thực phẩm thực vật khác.

Thải độc tố.

Hạt amaranth giàu squalene, một hoạt chất chống oxy hóa mạnh giúp giảm tác động của các độc tố từ môi trường và hóa chất công nghiệp.

Kháng Sưng Viêm.

Hạt amaranth chứa lunasin, một chất chống sưng viêm. Ngoài tác dụng ngăn ngừa sưng viêm, lunasin còn có tác dụng kìm hãm sự tăng trưởng của các tế bào ung thư.

QUINOA

quinoa

Công dụng: Bảo vệ tim.

Không giống như nhiều loại ngũ cốc khác, hạt quinoa chứa axit oleic (một loại axít béo không bão hòa đơn) và axít alpha-linolenic (ALA,một loại axit béo omega-3).

Dồi dào protein.

Hạt quinoa được xem là nguồn dồi dào protein do chứa đầy đủ các axít amin thiết yếu – đặc biệt giàu lysine, một loại axit amin quan trọng giúp tái tạo và tăng trưởng mô.

Chống oxy hóa.

Không chỉ chứa đa dạng các vitamin E (như alpha-, beta-, gamma và delta-tocopherol), hạt quinoa còn chứa 2 hoạt chất chống oxy hóa nhóm flavonoid là quercetin và kaempferol với hàm lượng tương đương, thậm chí có thể cao hơn so với các loại quả họ dâu (như cranberry).

Dễ tiêu hóa.

Hạt quinoa dễ tiêu hóa và không chứa gluten, do đó rất thích hợp cho những người tuân thủ chế độ dinh dưỡng không dung nạp gluten.

Xem chi tiết tại Công dụng của Hạt Amaranth và Quinoa

Lúa Mì SPENTA (SPELT)

lúa mì spenta

Công dụng: Hỗ trợ trao đổ chất.

Bột lúa mì spenta dễ tan trong nước hơn các loại lúa mì khác. Đặc biệt, chất xơ hòa tan trong lúa mì giúp giảm cholesterol “xấu” (LDL) và điều hòa đường huyết.

Tăng cường miễn dịch.

Lúa mì spenta giàu niacin (vitamin B3) hơn các loại lúa mì khác. Giống như các vitamin nhóm B khác, niacin hỗ trợ cho quá trình trao đổi chất.

Hỗ trợ tiêu hóa.

Lúa mì spenta dễ tan trong nước và chứa ít gluten hơn các loại lúa mì khác, giúp cơ thể dễ tiêu hóa.

Gạo (RICE)

gạo

Công dụng: Giảm cholesterol.

Hàm lượng axit béo trong gạo lứt có tác dụng giảm cholesterol. Gạo lứt giàu magiê giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường.

Tăng cường sức khỏe đường ruột.

Gạo lứt chứa chất xơ và selen giúp bảo vệ đường ruột. Chất xơ lấy đi các sản phẩm thừa ra khỏi cơ thể, trong khi selen giúp giảm nguy cơ mắc ung thư ruột kế.

Cung cấp năng lượng.

Gạo giàu mangan, một khoáng chất giúp sản sinh năng lượng từ protein và carbohydrate.

Cân bằng hormone.

Phytosterol trong dầu cám gạo giúp giảm các triệu chứng mãn kinh (như chứng bốc hỏa).

Xem chi tiết tại Công dụng của lúa mì Spenta và Gạo

Lúa Mì Tấm (BULGUR WHEAT)

lúa mì tấm

Công dụng: Ngăn ngừa sưng viêm.

Hoạt chất chống oxy hóa betaine trong lúa mì tấm có khả năng kháng sưng viêm.

Cải thiện tiêu hóa & Chống táo bón.

Lúa mì tấm giàu chất xơ giúp điều hòa đường ruột và sản sinh axít butyric, hỗ trợ cho những tế bào làm nhiệm vụ duy trì sức khỏe đại tràng.

Giữ xương chắc khỏe.

Khoảng 50% magiê từ chế độ dinh dưỡng được cần đến để tạo xương.

Cân bằng trao đổi chất.

Lúa mì tấm giàu mangan, một loại khoáng chất có tác dụng kháng sưng viêm và có hoạt tính chống oxy hóa cho hầu hết các hệ cơ quan.

Yến Mạch (OATS)

yến mạch

Công dụng: Xoa dịu & An thần.

Yến mạch chứa hoạt chất alkaloid gramine, một chất làm dịu tự nhiên, giúp chữa trị trầm cảm, lo âu và mất ngủ mà không gây tác dụng phụ.

Dễ Tiêu Hóa.

Yến mạch dễ tiêu hóa, cần có trong chế độ dinh dưỡng của người đang dưỡng bệnh và người bị rối loạn dạ dày.

Ngăn ngừa bệnh đái tháo đường.

Yến mạch giúp ngăn chặn hiện tượng tăng huyết áp đột ngột. Sự hiện diện của beta-glucan có tác dụng tích cực đối với bệnh đái tháo đường.

Giảm Cholesterol.

Tên mạch chứa loại chất xơ đặc biệt là beta-glucan giúp giảm đáng kể cholesterol “xấu” (LDL).

Xem chi tiết tại Công dụng của Lúa Mì Tấm và Yến mạch

Lúa Mạch Đen (RYE)

lúa mạch đen

Công dụng: Điều hòa đường huyết.

Lúa mạch đen chứa chất xơ arabinoxylan giúp cân bằng đường huyết, giảm nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường típ 2 và bệnh tim.

Dễ tiêu hóa.

Lúa mạch đen chứa chất xơ dạng keo, tạo độ nhờn cho đường tiêu hóa, làm dịu chứng viêm và đau dạ dày.

Tăng cường sức khỏe tim.

Chất xơ hòa tan trong lúa mạch đen giúp duy trì độ đàn hồi của mạch máu, giảm nguy cơ xơ cứng động mạch và cao huyết áp.

Tăng cường trao đổi chất.

Các nghiên cứu cho thấy lúa mạch đen có tác dụng ức chế các gen liên quan đến các triệu chứng của quá trình trao đổi chất, bao gồm điều hòa insulin, phản ứng stress và hiện tượng đáp ứng miễn dịch quá mức (dị ứng).

Kê (MILLET)

kê

Công dụng: Ngăn ngừa sỏi mật.

Các bằng chứng cho thấy ăn các loại thực phẩm chứa chất xơ không hòa tan (như hạt kê) giúp ngăn ngừa bệnh sỏi mật.

Kiểm soát các triệu chứng liên quan đến quá trình trao đổi chất.

Các vitamin nhóm B trong hạt kê, đặc biệt là niacin (B3) giúp giảm cholesterol “xấu” (LDL); trong khi magiê giúp giảm huyết áp, theo đó giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim, đặc biệt ở những người bị xơ cứng động mạch hoặc đái tháo đường.

Tạo giấc ngủ ngon.

Hạt kê chứa hợp chất tryptophan, một loại axit amin giúp tạo giấc ngủ ngon về đêm.

Xem chi tiết tại Công dụng của hạt Lúa Mạch Đen và hạt Kê

Đại Mạch (BARLEY)

đại mạch

Công dụng: Dễ tiêu hóa & chống táo bón.

Đại mạch giàu chất xơ, cung cấp gần 50% nhu cầu hằng ngày của cơ thể.

Bảo vệ tim.

Đại mạch giàu chất xơ hòa tan, giúp loại bỏ chất béo và cholesterol thừa ra khỏi máu, giảm nguy cơ tăng huyết áp và xơ cứng động mạch.

Kiểm soát đường huyết.

Đại mạch là loại ngũ cốc phân giải carbohydrate chậm, giúp duy trì ổn định đường huyết.

Kiều Mạch (BUCKWHEAT)

kiều mạch

Công dụng: Cải thiện tuần hoàn máu.

Kiều mạch chứa các hoạt chất chống oxy hóa quan trọng thuộc nhóm flavonoid – quercetin có đặc tính kháng viêm và chống dị ứng, rutin làm chắc các mao mạch và cải thiện tuần hoàn máu, giúp ngăn ngừa các cơn đau do chứng giãn tĩnh mạch.

Cải thiện tiêu hóa & chống táo bón.

Chất xơ dạng keo tạo độ nhờn và làm thông thoáng đường ruột. Kiều mạch cũng chứa chất xơ khó tiêu hóa, có tác dụng như prebiotic giúp nuôi dưỡng các lợi khuẩn đường ruột.

Cân bằng năng lượng.

Kiều mạch chứa carbohydrate phân giải chậm giúp duy trì ổn định đường huyết.

Chống ung thư.

Cũng như các loại ngũ cốc khác, kiều mạch chứa các hormone thực vật (như các hoạt chất nhóm lignan giúp cân bằng hormone ở cả nam giới và nữ giới).

Xem chi tiết Công dụng của hạt Đại Mạch và hạt Kiều Mạch