Công dụng của Hành và Tỏi

1. Hành ONION

hành

  1. Kháng khuẩn
  2. Giảm cholesterol
  3. nuôi dưỡng các lợi khuẩn đường ruột

Người Trung Hoa, Ấn Độ, Hy Lạp cổ đại, La Mã và cả người Ai Cập đến lợi ích của hành. Khoa học hiện đại đã chứng minh hành có hợp chất giúp kháng khuẩn và kháng sưng viêm, tăng cường sức khỏe tim và đường ruột.

Các loại hành

  • Hành trắng: chứa hợp chất hóa học tự nhiên nhóm flavonoid (quercetin) giúp ngăn ngừa bệnh tim.
  • Hành đỏ: sắc tố tạo nên màu đỏ cho hành là anthocyanin, giúp tăng cường khả năng chống oxy hóa.
  • Boa rô: hương vị nhẹ hơn hành, kích thích sự ngon miệng, có tác dụng lợi tiểu và nhuận trường.

Công dụng của hành

  • Kháng khuẩn: Hợp chất sulphur trong hành (bao gồm thiosulphinate, sulphide và sulphoxide) có tác dụng kháng khuẩn, kháng vi-rút hiệu quả và có hương vị đặc trưng.
  • Bảo vệ tim: Hành là nguồn dồi dào quercetin tốt cho tim. Hợp chất hóa học tự nhiên nhóm flavonoid này giúp ngăn ngừa các bệnh liên quan đến tim mạch, như ngăn ngừa hình thành các cục máu đông và sự bám dính cholesterol trên thành động mạch. Ngoài ra, quercetin còn giúp tăng các cholesterol “tốt” (HDL) trong máu.
  • Bảo vệ đường ruột: Hành chứa chất xơ inulin và hàng loạt các fructo-oligosaccharide khác. Các hợp chất này còn được biết đến như là prebiotic, là nguồn thực phẩm kích thích sinh sôi các lợi khuẩn đường ruột. Đó là lý do vì sao bổ sung hành vào chế độ dinh dưỡng sẽ giúp ngăn ngừa bệnh ung thư ruột.
  • Hành lá: Chứa hợp chất sulphur giúp tăng cường khả năng miễn dịch.

Cách hấp thu tối đa dưỡng chất trong hành

  • Ăn sống: Các đặc tính có lợi của hành sẽ mất đi khi được đun nấu. Hãy tận dụng các dược tính có lợi này bằng cách ăn sống hoặc chần sơ trong canh, nước hầm.
  • Chọn loại hăng nồng: Hành tuy nồng, hăng nhưng chứa các hợp chất có lợi cho sức khỏe.

Lợi ích của hành

  • Bài thuốc dân gian trị cảm: Hòa nước ép hành với mật ong, uống 2-3 muỗng/ngày để phòng và chữa trị cảm cúm.
  • Cho hành vào món trứng omelette, súp và các món hầm, trong khi boa-rô thì thích hợp với các món béo ngậy. Hành lá lý tưởng cho các món xào, cá hấp hoặc khoai tây nghiền.
  • Rau mầm: Thêm rau mầm (từ hành) vào món rau trộn, bánh mì sandwich và các món ăn khác.
  • Nụ hoa hành (và cả phần cọng hoa): Thích hợp cho món rau trộn, giúp thanh lọc cơ thể.

2. Tỏi GARLIC

tỏi

  1. Ngừa tắt nghẽn mạch máu
  2. Tăng cường khả năng miễn dịch
  3. Loại thải độc tố
  4. Chứa các chất chống ung thư

Hoạt chất chính có trong họ hành, tỏi là allicin và diallyl Sulphide, hợp cho Sulphur có tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm. Tỏi có những đặc tính có lợi cho sức khỏe như: hỗ trợ tuần hoàn máu và tiêu hóa, tăng cường khả năng miễn dịch, giảm huyết áp và ngăn ngừa bệnh tim. Ngoài ra, tỏi còn có tác dụng loại thải chất độc ra khỏi cơ thể.

Lợi ích của tỏi

  • Tỏi khô: Chứa hợp chất sulphur có tác dụng kháng sinh và kháng khuẩn, bao gồm allicin, alliin và ajoene.
  • Lá tỏi: Được dùng trong món rau trộn, súp và món cơm Ý (risotto) để tăng thêm hương vị.
  • Tỏi tươi:Có tác dụng như tỏi khô, phần cuống ăn được.
  • Tỏi dại:Chỉ ăn được phần lá và hoa, dễ tiêu hóa hơn củ tỏi. Lá tỏi chứa chlorophyll và adenosine.

Công dụng của tỏi

  • Tăng cường sức khỏe tim mạch: Sulphur trong tỏi kích thích sản sinh oxit nitric, giúp cải thiện độ đàn hồi của mạch máu, giảm huyết áp, giảm nguy cơ đột quỵ và xơ vữa động mạch.
  • Tăng cường khả năng miễn dịch: Dầu tỏi (dễ bay hơi) có tính kháng sinh, được dùng để chữa trị ho và cảm.
  • Loại thải độc tố: Tỏi chứa sulfhydryl có tác dụng loại thải độc tố, như kim loại nặng, ra khỏi cơ thể.
  • Phòng chống ung thư: Tỏi có khả năng ngăn chặn một số dạng ung thư, như ung thư ruột, ung thư vú và ung thư phổi. Ngoài ra, tỏi còn có tác dụng chữa trị ung thư tuyến tiền liệt và ung thư bàng quang.
  • Kiểm soát đường huyết: Ăn tỏi thường xuyên giúp giảm homocysteine, nguyên nhân gây bệnh đái tháo đường và bệnh tim mạch.
  • Cọng hoa tỏi: Có công dụng tương tự như củ tỏi, nhưng hương vị dịu nhẹ hơn.

Cách hấp thu tối đa dưỡng chất từ tỏi

  • Tỏi tươi: Nên sử dụng tỏi tươi thay vì loại được ngâm trong dầu vì hoạt chất allicin nhanh chóng bị mất hoạt tính trong thời gian bảo quản.
  • Tỏi đen: Loại tỏi lên men có hoạt tính chống oxy hóa cao gấp 2 lần so với tỏi trắng và không để lại mùi hôi trong hơi thở khi ăn.
  • Nên hạn chế tiếp xúc nhiệt: Hàm lượng allicin trong tỏi được nấu chín không còn nhiều như trong tỏi sống nhưng vẫn còn lại những hợp chất khác. Tỏi nghiền hoặc cắt lát cần được để yên 10 phút để allicin thoát ra khỏi tế bào trước khi gia nhiệt. Hâm trong lò vi sóng sẽ làm mất gần hết lợi ích của tỏi.

Cách chế biến tỏi

  • Xào nấu cọng hoa giống như boa-rô; xắt nhỏ cho vào canh, súp, trứng omelette; hoặc trang trí cho món rau trộn.
  • Ăn sống: Rắc tỏi sống lên rau củ quả đã nấu chín.